Tin tức nha khoa

Niềng răng tiếng anh là gì? Thuật ngữ nha khoa đầy đủ và chính xác

19-03-2018|

Những vấn đề thắc mắc như niềng răng tiếng anh là gì và các thuật ngữ được dùng trong nha khoa sẽ giúp chúng ta có vốn hiểu biết ngày càng phong phú. Nội dung thông tin sau sẽ mang đến cho bạn những khám phá thú vị, hãy đón đọc nhé!

Niềng răng tiếng anh là gì? Dùng từ như thế nào là chuẩn nhất

Hiện nay, việc dùng tiếng anh đã trở nên rất phổ biến, vì thế nên khi tìm hiểu từ vựng tiếng anh trong nha khoa mà cụ thể là dịch vụ niềng răng chúng ta sẽ tự tin hơn khi đến thăm khám và chữa trị ở những cơ sở nha khoa quốc tế. Hơn nữa, khi đọc các tạp chí, bài báo có sử dụng thuật ngữ chuyên khoa niềng răng chúng ta cũng có thể nắm bắt, hiểu được nội dung, hình ảnh và kiến thức liên quan tới niềng răng mà không phải mất thời gian tra cứu.

Niềng răng tiếng anh là gì? Thuật ngữ nha khoa đầy đủ và chính xác 1

Niềng răng tiếng anh là gì? Bạn nên tìm hiểu từ vựng về nha khoa 

Vậy niềng răng tiếng anh là gì?

–Theo tìm hiểu thì niềng răng trong tiếng anh là từ Orthodontics. Đây là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó từ orthos có nghĩa là chỉnh, xếp thẳng và từ odont có nghĩa là răng. Kết hợp lại thì từ này có nghĩa là chỉnh nha, niềng răng, điều chỉnh – can thiệp vào răng và xương ổ răng để làm dịch chuyển răng.

– Một từ khác trong tiếng anh dùng để gọi tên niềng răng là từ Braces. Cũng tương tự như từ Orthodontics, từ Braces cũng dùng để miêu tả hoạt động điều chỉnh hàm răng, cải thiện vị trí của răng trên cung hàm được đều đặn.

– Ngoài ra, bạn cần biết thêm từ kỹ thuật niềng răng trong tiếng anh, đó là từ Orthodontia.

Những từ vựng tiếng anh thường xuyên được dụng ở nha khoa 

Chỉ với 3 từ vựng này bạn có thể ghi nhớ khá dễ dàng phải không nào. Hãy đọc thêm các từ vựng tiếng anh thường được dùng khi niềng răng trong nội dung tiếp theo sau đây:

+ Khí cụ tháo lắp: plates

+ Sai lệch khớp cắn và răng khấp khểnh: crooked teeth

+ Đeo hàm duy trì, dụng cụ cố định răng: retainers

+ Dây thun (khí cụ niềng răng): Elasitc Tie

+ Dây cung (khí cụ niềng răng): Wire

+ Mắc cài niềng răng: Bracket

+ Chốt khóa trên mắc cài: Hook

Tên gọi niềng răng tiếng anh là gì và các từ vựng liên quan về khí cụ chỉnh nha chúng tôi đã chia sẻ đến bạn. Lượng từ cũng khá ít và đơn giản nên bạn có thể ghi chú lại để không bị quên khi đọc tài liệu hay nghe tư vấn về dịch vụ.

Niềng răng tiếng anh là gì? Thuật ngữ nha khoa đầy đủ và chính xác 2

Một số bộ phận trên khí cụ niềng răng với tên gọi cụ thể

Ngoài ra, bạn cũng nên trang bị một số câu giao tiếp tiếng anh thông dụng trước khi đến thăm khám, tư vấn ở những trung tâm nha khoa có bác sĩ người nước ngoài. Một số câu đơn giản như:

+ Can I make an appointment to see the dentist? (Tôi có thể xin lịch hẹn gặp nha sĩ được không?)

+ I’d like a check-up (Tôi muốn khám răng)

+ I’ve got toothache (Tôi bị đau răng)

+ Please take a seat (Xin mời ngồi)

+ Would you like to come through? (Anh/chị vào phòng khám nhé)

+ Please lean back and open wide (Hãy ngả người ra sau và mở rộng miệng)

+ Ok, please take a drink and rinse ( Được rồi đó. Anh/chị lấy cốc nước và súc miệng đi)

+ When did you last visit the dentist? (Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?)

+ Have you had any problems? (Răng anh/chị có vấn đề gì không?)

+ Can you open your mouth, please? (Anh/chị há miệng ra được không?)

+ I’m going to give you an x-ray (Tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị)

+ I’m going to give you an injection (Tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi)

+ Let me know if you feel any pain (Nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết)

+ How much will it cost? (Hết bao nhiêu tiền?)

Niềng răng tiếng anh là gì? Thuật ngữ nha khoa đầy đủ và chính xác 3

Thăm khám và điều trị ở nha khoa quốc tế

Ngoài việc biết được niềng răng tiếng anh là gì, bài viết còn chia sẻ một số thông tin hữu ích liên quan đến tự vựng tiếng anh thường xuyên được sử dụng trong nhanh khoa. Giờ đây, nếu đến một trung tâm nha khoa quốc tế hoặc ra nước ngoài bạn đã có thể tự tin với vốn ngôn ngôn ngữ của mình.

Để lại bình luận của bạn

BÁC SĨ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN