Tin tức nha khoa

Chia sẻ kiến thức tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt thông dụng

27-03-2018|

Tìm hiểu kiến thức về tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu được nội dung cần truyền đạt trong các tạp chí, tài liệu chuyên ngành. Nội dung thông tin sau sẽ rất hữu ích cho bạn đấy, cùng theo dõi nhé!

Chia sẻ những kiến thức tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt hữu ích

Nếu có hiểu biết về tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt bạn sẽ rất dễ dàng trao đổi chuyên môn trong việc học tập, nghiên cứu về nha khoa. Đối tượng cần tìm hiểu kiến thức này là bác sỹ, phụ tá, lễ tân, không chỉ học ngay từ đầu mà cũng cần phải trau dồi và rèn luyện từ vựng tiếng anh trong nha khoa.

A
– Abscess: mụn, nhọt
– Ache: đau nhức
– Acid: axit
– Adult teeth: răng người lớn
– Alignment: thẳng hàng
– Amalgam: trám răng bằng amalgam
– Anesthesia: gây tê
– Anesthetic: gây mê
– Appointment: cuộc hẹn
– Assistant: phụ tá
B
– Baby teeth: răng trẻ em
– Bacteria: vi khuẩn
– Bands: nẹp
– Bib: cái yếm
– Bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm
– Bite: cắn
– Braces: niềng răng
– Bridge: cầu
– Bristle: dựng lên
– Brush: bàn chải đánh răng
C
– Canine: răng nanh
– Caps: chụp răng
– Caries: lỗ sâu răng
– Cavity: lỗ hổng
– Cement: men răng
– Checkup: kiểm tra
– Chew: nhai
– Cleaning: vệ sinh
– Consultation: tư vấn
– Correction: điều chỉnh
– Crown: mũ chụp răng
D
– Decay: sâu răng
– Degree: mức độ
– Dental: nha khoa
– Dental school: học nha khoa
– Dentist: nha sỹ
– Dentures: răng giả
– Diagnosis: chuẩn đoán
– Diploma: bằng cấp
– Drill: máy khoan răng
E
– Enamel: men
– Endodontics: nội nha
– Exam: kiểm tra
– Examination: kỳ kiểm tra
F
– False teeth: răng giả
– Fear: sợ hãi
– Filling: đổ đầy
– Fluoride: fluo
– Food: thực phẩm
– Front teeth: răng cửa
G
– Gargle: nước súc miệng
– Gingivitis: sưng nướu răng
– Gold: vàng
– Gums: nướu
H
– Health: sức khỏe
– Hurt: đau đớn
– Hygiene: vệ sinh răng miệng
– Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng
I
– Impacted: ảnh hương
– Implant: cấy ghép
– Incision: đường mổ
– Incisor: răng cưa
– Infection: nhiễm trùng
– Inflammation: viêm
– Injection: chích thuốc
– Injury: chấn thương
– Instrument: dụng cụ
– Insurance: bảo hiểm
J
– Jaw: hàm
L
– Laboratory: phòng thí nghiệm
– Lips: môi
– Local anesthesia: gây tê tại chỗ
M
– Medication: thuốc
– Medicine: dược phẩm
– Mold: khuôn
– Mouth: miệng

 

N
– Needle: cây kim
– Nerve: dây thần kinh
– Numb: tê
– Nurse: y tá
O
– Office: văn phòng
– Open: mở cửa
– Operate: hoạt động
– Oral surgery: phẫu thuật răng miệng
– Orthodontist: bác sỹ chỉnh răng
P
– Pain: đau đớn
– Permanent teeth: răng vĩnh viễn
– Primary teeth: răng sữa
– Protect: bảo vệ
– Pull: kéo
– Pulp: tủy răng
– Pyorrhea: chảy mủ
R
– Root canal: rút tủy răng
– Rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng
S
– Shot: bắn
– Sink: bồn rửa
– Smile: nụ cười
– Sugar: đường
– Surgery: phẫu thuật
– Suture: chỉ khâu
– Sweets: đồ ngọt

 

 

 

T
– Tooth: răng
– Toothache: đau răng
– Toothbrush: bàn chải đánh răng
– Toothpaste: kem đánh răng
– Toothpick: tăm xỉa răng
– Treatment: điều trị

 

 

 

U
– Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên

 

W
– White: trắng
– Whiten: làm trắng
– Wisdom tooth: răng khôn
X
– X-ray: tia X

 

Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa

Bạn có thể tìm hiểu một số mẫu câu tiếng anh giao tiếp thông dụng sau đây:

Chia sẻ kiến thức tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt thông dụng 1

Nên tìm hiểu kiến thức tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt

+ Can I make an appointment to see the dentist? (Tôi có thể xin lịch hẹn gặp nha sĩ được không?)

+ I’d like a check-up (Tôi muốn khám răng)

+ I’ve got toothache (Tôi bị đau răng)

+ Please take a seat (Xin mời ngồi)

+ Would you like to come through? (Anh/chị vào phòng khám nhé)

+ Please lean back and open wide (Hãy ngả người ra sau và mở rộng miệng)

+ Ok, please take a drink and rinse ( Được rồi đó. Anh/chị lấy cốc nước và súc miệng đi)

+ When did you last visit the dentist? (Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?)

+ Have you had any problems? (Răng anh/chị có vấn đề gì không?)

+ Can you open your mouth, please? (Anh/chị há miệng ra được không?)

+ I’m going to give you an x-ray (Tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị)

+ I’m going to give you an injection (Tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi)

+ Let me know if you feel any pain (Nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết)

+ How much will it cost? (Hết bao nhiêu tiền?)

Bạn có thể tìm mua từ điển chuyên ngành nha khoa ở các nhà sách, trung tâm học liệu, thư viện…để trau dồi vốn từ ngữ cho mình.

Chia sẻ cách học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt:

+ Mỗi ngày bạn hãy học 5-10 từ vựng và cố gắng vận dụng các mẫu câu thông dụng để quen dần.

+ Kết hợp tiếng anh giao tiếp với tiếng anh chuyên ngành để việc tiếp thu được dễ dàng.

+  Kết hợp học từ vựng, thành ngữ, dịch thuật các thuật ngữ nha khoa, tra cứu từ điển tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt trong mọi tính huống để nhanh chóng nâng cao kiến thức, vận dụng tốt.

Chia sẻ kiến thức tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt thông dụng 2

Trau dồi từ vựng tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt mỗi ngày

Hy vọng nội dung bài viết với chủ đề tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt trên đây sẽ hữu ích cho bạn. Có thể tìm đọc thêm các chủ đề về kiến thức nha khoa để trang bị thêm hiểu biết cho mình bạn nhé. Nha Khoa hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!

Để lại bình luận của bạn

BÁC SĨ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN